Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

口当たり

Cụm từ này mô tả cảm giác vật lý khi thức ăn hoặc đồ uống chạm vào trong miệng. Nó có thể là cảm giác mềm mại, mịn màng, hoặc thanh mát tùy thuộc vào loại thực phẩm.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

この豆腐は口当たりが滑らかだ

Món đậu phụ này có cảm giác rất mịn màng trong miệng

まろやかな口当たりのワイン

Một loại rượu vang có cảm giác êm dịu khi uống

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí