Tìm hiểu thêm về từ này
懐石料理
Đây là một bữa ăn truyền thống gồm nhiều món được phục vụ theo trình tự, chú trọng vào sự tinh tế và trình bày nghệ thuật. Mỗi món ăn đều phản ánh vẻ đẹp của mùa và sự hiếu khách của chủ nhà.
Ví dụ trong ngữ cảnh
京都で本格的な懐石料理を楽しんだ
Tôi đã thưởng thức ẩm thực Kaiseki đích thực tại Kyoto
懐石料理は見た目も非常に美しい
Ẩm thực Kaiseki có hình thức trình bày cực kỳ đẹp mắt
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.