Tìm hiểu thêm về từ này
ご馳走
Nó có nghĩa là một bữa ăn sang trọng, nhiều món để đãi khách hoặc mừng dịp đặc biệt. Cụm từ liên quan 'Gochisousama' là lời chào lịch sự sau bữa ăn.
Ví dụ trong ngữ cảnh
誕生日に豪華なご馳走を食べた
Tôi đã ăn một bữa tiệc sang trọng vào ngày sinh nhật
昨日はご馳走様でした
Cảm ơn vì bữa ăn hôm qua
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.