Tìm hiểu thêm về từ này
風味
Hương vị chỉ cảm nhận tổng thể khi ăn, bao gồm cả vị giác và khứu giác. Nó nhấn mạnh vào sự đặc trưng và sức hấp dẫn của nguyên liệu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
ごまの風味が食欲をそそる
Hương vị của mè kích thích sự thèm ăn
バターの風味豊かなパン
Bánh mì giàu hương vị bơ
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.