Tìm hiểu thêm về từ này
無意識
Chỉ trạng thái tâm lý nằm ngoài phạm vi kiểm soát của ý thức, nơi các suy nghĩ hoặc cảm xúc diễn ra mà ta không nhận biết được. Trong đời thường, nó dùng để chỉ những thói quen tự phát.
Ví dụ trong ngữ cảnh
無意識のうちに爪を噛む癖がある。
Tôi có thói quen cắn móng tay một cách vô thức.
夢は無意識の世界を映し出していると言われる。
Người ta nói rằng giấc mơ phản chiếu thế giới vô thức.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.