Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

無意識

Chỉ trạng thái tâm lý nằm ngoài phạm vi kiểm soát của ý thức, nơi các suy nghĩ hoặc cảm xúc diễn ra mà ta không nhận biết được. Trong đời thường, nó dùng để chỉ những thói quen tự phát.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

無意識のうちに爪を噛む癖がある。

Tôi có thói quen cắn móng tay một cách vô thức.

夢は無意識の世界を映し出していると言われる。

Người ta nói rằng giấc mơ phản chiếu thế giới vô thức.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí