Tìm hiểu thêm về từ này
認知
Chỉ các quá trình tinh thần liên quan đến việc thu nhận kiến thức, bao gồm suy nghĩ, ghi nhớ và đánh giá. Nó mô tả cách não bộ xử lý thông tin để hiểu về thế giới.
Ví dụ trong ngữ cảnh
加齢に伴い認知機能が低下することがある。
Chức năng nhận thức có thể bị suy giảm theo tuổi tác.
この研究は人間の認知プロセスに焦点を当てている。
Nghiên cứu này tập trung vào quá trình nhận thức của con người.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.