Tìm hiểu thêm về từ này
意識
Từ này chỉ trạng thái tâm trí khi con người có khả năng nhận biết về bản thân và môi trường xung quanh. Nó cũng dùng để chỉ sự quan tâm hoặc nhận định có chủ đích về một sự việc cụ thể.
Ví dụ trong ngữ cảnh
彼は事故の後、ようやく意識を取り戻した。
Anh ấy cuối cùng đã tỉnh lại (lấy lại ý thức) sau vụ tai nạn.
潜在意識が行動に与える影響は大きい。
Ảnh hưởng của tiềm thức đối với hành động là rất lớn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.