Tìm hiểu thêm về từ này
自尊心
Đây là cảm giác coi trọng giá trị bản thân và niềm tự hào về tư cách cá nhân. Nó đóng vai trò then chốt trong sự phát triển nhân cách và sức khỏe tinh thần.
Ví dụ trong ngữ cảnh
失敗が重なり、彼の自尊心は傷ついた。
Những thất bại liên tiếp đã làm tổn thương lòng tự trọng của anh ấy.
子供の自尊心を育むことが大切だ。
Việc nuôi dưỡng lòng tự trọng cho trẻ em là điều rất quan trọng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.