Tìm hiểu thêm về từ này
感情
Những rung động mạnh mẽ của tâm trí trước một sự vật hay hiện tượng nào đó, như vui, buồn, giận, ghét. Nó phản ánh phản ứng tức thời của con người đối với thế giới xung quanh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
激しい感情を抑えるのは難しい。
Thật khó để kiềm chế những cảm xúc mãnh liệt.
彼はあまり感情を表に出さないタイプだ。
Anh ấy thuộc kiểu người ít khi để lộ cảm xúc ra bên ngoài.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.