Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

感情

Những rung động mạnh mẽ của tâm trí trước một sự vật hay hiện tượng nào đó, như vui, buồn, giận, ghét. Nó phản ánh phản ứng tức thời của con người đối với thế giới xung quanh.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

激しい感情を抑えるのは難しい。

Thật khó để kiềm chế những cảm xúc mãnh liệt.

彼はあまり感情を表に出さないタイプだ。

Anh ấy thuộc kiểu người ít khi để lộ cảm xúc ra bên ngoài.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí