Tìm hiểu thêm về từ này
衝動
Chỉ một sự thôi thúc mạnh mẽ, đột ngột khiến một người hành động mà không cân nhắc đến hậu quả. Trong tâm lý học, nó liên quan đến khả năng tự kiểm soát.
Ví dụ trong ngữ cảnh
彼は衝動を抑えることができなかった。
Anh ấy đã không thể kìm nén được sự bốc đồng.
ストレスで衝動買いをしてしまった。
Vì căng thẳng nên tôi đã mua sắm tùy hứng (mua sắm bốc đồng).
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.