Tìm hiểu thêm về từ này
トラウマ
Những tổn thương về mặt tâm hồn do một trải nghiệm cực kỳ tiêu cực hoặc gây sốc trong quá khứ gây ra. Nó có thể ảnh hưởng đến hành vi và cảm xúc của một người trong thời gian dài.
Ví dụ trong ngữ cảnh
幼少期のトラウマが原因で犬が苦手だ。
Vì chấn thương tâm lý thời thơ ấu mà tôi không thích chó.
彼は戦争によるトラウマを克服しようとしている。
Anh ấy đang cố gắng vượt qua những sang chấn tâm lý do chiến tranh gây ra.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.