Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

トラウマ

Những tổn thương về mặt tâm hồn do một trải nghiệm cực kỳ tiêu cực hoặc gây sốc trong quá khứ gây ra. Nó có thể ảnh hưởng đến hành vi và cảm xúc của một người trong thời gian dài.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

幼少期のトラウマが原因で犬が苦手だ。

Vì chấn thương tâm lý thời thơ ấu mà tôi không thích chó.

彼は戦争によるトラウマを克服しようとしている。

Anh ấy đang cố gắng vượt qua những sang chấn tâm lý do chiến tranh gây ra.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí