Tìm hiểu thêm về từ này
不安
Trạng thái tinh thần không yên tâm, sợ hãi hoặc lo lắng về những điều chưa chắc chắn sắp xảy ra. Đây là một phản ứng tâm lý tự nhiên nhưng có thể trở thành bệnh lý nếu kéo dài quá mức.
Ví dụ trong ngữ cảnh
試験の結果を待つ間、不安でいっぱいだった。
Trong khi chờ đợi kết quả kỳ thi, tôi đã tràn ngập sự lo âu.
現代社会では多くの人が不安を抱えている。
Trong xã hội hiện đại, có rất nhiều người đang mang trong mình sự lo âu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.