Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

葛藤

Trạng thái tâm lý khi một người phải đối mặt với những suy nghĩ hoặc mong muốn trái ngược nhau khó giải quyết. Nó thường gây ra sự lo lắng hoặc căng thẳng về mặt tinh thần.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

仕事と家庭の間で葛藤が生じている。

Sự mâu thuẫn đang nảy sinh giữa công việc và gia đình.

彼は内心の葛藤に苦しんでいた。

Anh ấy đã đau khổ vì sự mâu thuẫn trong nội tâm.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí