Tìm hiểu thêm về từ này
適応
Chỉ quá trình thay đổi hành vi hoặc đặc điểm để phù hợp với điều kiện hoặc môi trường mới. Nó bao gồm cả sự điều chỉnh về tâm lý lẫn sự thay đổi về mặt sinh học.
Ví dụ trong ngữ cảnh
新しい環境に適応するのには時間がかかる。
Phải mất thời gian để thích nghi với môi trường mới.
生物は厳しい自然環境に適応してきた。
Sinh vật đã thích nghi với môi trường tự nhiên khắc nghiệt.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.