Tìm hiểu thêm về từ này
知覚
Chỉ quá trình não bộ tổ chức, nhận diện và giải thích các thông tin cảm giác để hiểu được môi trường. Đây là bước tiếp theo sau khi các giác quan tiếp nhận kích thích.
Ví dụ trong ngữ cảnh
視覚的な刺激は知覚に大きな影響を与える。
Các kích thích thị giác có ảnh hưởng lớn đến tri giác.
人によって色彩の知覚は微妙に異なる。
Tri giác về màu sắc có sự khác biệt nhỏ tùy theo từng người.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.