Tìm hiểu thêm về từ này
動機
Chỉ lý do, nguyên nhân hoặc sự thôi thúc khiến một người hành động theo một cách nhất định. Nó có thể là yếu tố bên trong (như đam mê) hoặc bên ngoài (như tiền bạc).
Ví dụ trong ngữ cảnh
高い報酬が仕事の動機になるとは限らない。
Phần thưởng cao không hẳn lúc nào cũng là động cơ làm việc.
犯行の動機は未だに解明されていない。
Động cơ phạm tội vẫn chưa được làm sáng tỏ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.