Tìm hiểu thêm về từ này
行動
Những phản ứng hoặc hoạt động có thể quan sát được của một người trước các kích thích từ môi trường. Hành vi có thể là vô thức hoặc có mục đích rõ ràng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
集団心理が個人の行動に影響を与える。
Tâm lý đám đông gây ảnh hưởng đến hành vi của cá nhân.
彼の不可解な行動には理由があった。
Đằng sau hành vi khó hiểu của anh ta đều có lý do cả.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.