Tìm hiểu thêm về từ này
心理療法
Chỉ việc điều trị các vấn đề về sức khỏe tâm thần hoặc cảm xúc bằng cách giao tiếp với chuyên gia. Có nhiều phương pháp khác nhau nhằm giúp bệnh nhân thay đổi suy nghĩ và hành vi tiêu cực.
Ví dụ trong ngữ cảnh
彼女は週に一度、心理療法を受けている。
Cô ấy đi trị liệu tâm lý mỗi tuần một lần.
認知行動療法は効果的な心理療法の一つだ。
Liệu pháp nhận thức hành vi là một trong những phương pháp trị liệu tâm lý hiệu quả.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.