Tìm hiểu thêm về từ này
共感
Chỉ khả năng hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác bằng cách đặt mình vào hoàn cảnh của họ. Đây là yếu tố nền tảng để xây dựng sự kết nối sâu sắc giữa người với người.
Ví dụ trong ngữ cảnh
物語の主人公に深く共感した。
Tôi đồng cảm sâu sắc với nhân vật chính trong câu chuyện.
良好な人間関係には共感力が不可欠だ。
Khả năng thấu cảm là không thể thiếu để có mối quan hệ giữa người với người tốt đẹp.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.