Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

共感

Chỉ khả năng hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác bằng cách đặt mình vào hoàn cảnh của họ. Đây là yếu tố nền tảng để xây dựng sự kết nối sâu sắc giữa người với người.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

物語の主人公に深く共感した。

Tôi đồng cảm sâu sắc với nhân vật chính trong câu chuyện.

良好な人間関係には共感力が不可欠だ。

Khả năng thấu cảm là không thể thiếu để có mối quan hệ giữa người với người tốt đẹp.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí