Tìm hiểu thêm về từ này
性格
Tập hợp những đặc điểm tâm lý, hành vi và suy nghĩ ổn định tạo nên sự riêng biệt của một cá nhân. Nó quyết định cách một người phản ứng với các tình huống trong cuộc sống.
Ví dụ trong ngữ cảnh
二人は性格が正反対だが仲が良い。
Hai người họ có tính cách hoàn toàn trái ngược nhưng lại rất thân thiết.
性格診断テストで自分の傾向を知る。
Tìm hiểu xu hướng của bản thân thông qua bài kiểm tra chẩn đoán tính cách.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.