Tìm hiểu thêm về từ này
発達
Quá trình thay đổi và tăng trưởng về thể chất, tâm lý hoặc năng lượng theo thời gian. Trong tâm lý học, nó thường nhấn mạnh vào quá trình hình thành kỹ năng và nhận thức từ khi sinh ra đến khi trưởng thành.
Ví dụ trong ngữ cảnh
子供の言語の発達は非常に早い。
Sự phát triển ngôn ngữ của trẻ em diễn ra rất nhanh.
発達心理学は人の生涯を研究対象とする。
Tâm lý học phát triển lấy cuộc đời con người làm đối tượng nghiên cứu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.