Tìm hiểu thêm về từ này
Законопроект
Điều này đề cập đến một dự luật trước khi được phê chuẩn chính thức. Đó là một từ ghép kết hợp giữa "luật" và "dự án".
Ví dụ trong ngữ cảnh
Госдума рассмотрит новый законопроект об образовании.
Duma Quốc gia sẽ xem xét một dự luật mới về giáo dục.
Депутаты отклонили этот спорный законопроект.
Các nghị sĩ đã bác bỏ dự luật gây tranh cãi này.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.