Tìm hiểu thêm về từ này
Санкции
Ám chỉ các hình phạt hoặc biện pháp hạn chế do một quốc gia áp đặt lên quốc gia khác.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Новые санкции повлияли на курс валют.
Các lệnh trừng phạt mới đã ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái.
Страна адаптировалась к экономическим санкциям.
Quốc gia đã thích nghi với các lệnh trừng phạt kinh tế.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.