Tìm hiểu thêm về từ này
Равенство
Một danh từ trừu tượng thể hiện trạng thái bình đẳng, đặc biệt về địa vị, quyền lợi và cơ hội.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Мы боремся за социальное равенство в обществе.
Chúng tôi đang đấu tranh cho bình đẳng xã hội trong xã hội.
Гендерное равенство важно для развития экономики.
Bình đẳng giới quan trọng đối với sự phát triển kinh tế.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.