Tìm hiểu thêm về từ này
Безопасность
Một thuật ngữ rộng có thể chỉ sự an toàn vật lý, an ninh mạng hoặc quốc phòng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Информационная безопасность очень важна сегодня.
Bảo mật thông tin rất quan trọng ngày nay.
Совет Безопасности обсудил текущую ситуацию.
Hội đồng Bảo an đã thảo luận về tình hình hiện tại.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.