Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Пособие

Chỉ các khoản trợ cấp tài chính hoặc phúc lợi an sinh xã hội do chính phủ cung cấp.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Она получает ежемесячное пособие на ребенка.

Cô ấy nhận một khoản trợ cấp hàng tháng cho con cái.

Государство увеличило пособие по безработице.

Chính phủ đã tăng trợ cấp thất nghiệp.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí