Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Переговоры

Luôn được sử dụng ở dạng số nhiều. Từ này mô tả các cuộc thảo luận chính thức nhằm đạt được sự thỏa thuận.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Мирные переговоры начались рано утром.

Các cuộc đàm phán hòa bình bắt đầu vào sáng sớm.

Стороны провели успешные переговоры в Москве.

Các bên đã tổ chức các cuộc đàm phán thành công tại Moscow.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí