Tìm hiểu thêm về từ này
Переговоры
Luôn được sử dụng ở dạng số nhiều. Từ này mô tả các cuộc thảo luận chính thức nhằm đạt được sự thỏa thuận.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Мирные переговоры начались рано утром.
Các cuộc đàm phán hòa bình bắt đầu vào sáng sớm.
Стороны провели успешные переговоры в Москве.
Các bên đã tổ chức các cuộc đàm phán thành công tại Moscow.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.