Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Коррупция

Một từ vay mượn mô tả việc lạm dụng quyền lực được giao phó vì lợi ích cá nhân.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Борьба с коррупцией стала главным приоритетом.

Cuộc chiến chống tham nhũng đã trở thành ưu tiên hàng đầu.

Коррупция мешает развитию малого бизнеса.

Tham nhũng cản trở sự phát triển của các doanh nghiệp nhỏ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí