Tìm hiểu thêm về từ này
Противоречие
Được sử dụng để mô tả các mâu thuẫn logic hoặc xung đột xã hội. Đây là một thuật ngữ quan trọng trong việc phân tích các lập luận chính trị.
Ví dụ trong ngữ cảnh
В его словах есть явное противоречие.
Có một sự mâu thuẫn rõ ràng trong lời nói của anh ấy.
Новый закон устраняет противоречия в системе.
Luật mới loại bỏ các mâu thuẫn trong hệ thống.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.