Tìm hiểu thêm về từ này
Митинг
Một cuộc họp công khai của một nhóm người lớn, thường nhằm mục đích chính trị hoặc biểu tình.
Ví dụ trong ngữ cảnh
На площади прошел массовый митинг.
Một cuộc mít tinh lớn đã diễn ra trên quảng trường.
Власти не разрешили проведение митинга.
Các cơ quan chức năng không cho phép tổ chức cuộc mít tinh.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.