Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Полномочия

Nó đề cập đến thẩm quyền chính thức hoặc các mệnh lệnh pháp lý được trao cho một cá nhân hoặc tổ chức. Nó hầu như luôn được sử dụng ở dạng số nhiều.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Президент имеет широкие полномочия в этой сфере.

Tổng thống có quyền lực rộng rãi trong lĩnh vực này.

Срок его полномочий истекает в следующем году.

Nhiệm kỳ của ông ấy sẽ kết thúc vào năm sau.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí