Tìm hiểu thêm về từ này
Полномочия
Nó đề cập đến thẩm quyền chính thức hoặc các mệnh lệnh pháp lý được trao cho một cá nhân hoặc tổ chức. Nó hầu như luôn được sử dụng ở dạng số nhiều.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Президент имеет широкие полномочия в этой сфере.
Tổng thống có quyền lực rộng rãi trong lĩnh vực này.
Срок его полномочий истекает в следующем году.
Nhiệm kỳ của ông ấy sẽ kết thúc vào năm sau.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.