Tìm hiểu thêm về từ này
Избиратель
Được bắt nguồn từ động từ "chọn" hoặc "bầu". Nó mô tả một công dân có quyền bầu cử.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Кандидат обратился к своим избирателям.
Ứng viên đã phát biểu với cử tri của mình.
Многие избиратели ещё не приняли решение.
Nhiều cử tri vẫn chưa đưa ra quyết định.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.