Tìm hiểu thêm về từ này
Справедливый
Một tính từ mô tả điều gì đó công bằng hoặc hợp lý. Thường được áp dụng cho các phiên tòa, luật pháp hoặc sự phân phối của cải.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Нам нужно найти справедливое решение проблемы.
Chúng ta cần tìm một giải pháp công bằng cho vấn đề này.
Это был честный и справедливый суд.
Đó là một phiên tòa công bằng và hợp lý.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.