Tìm hiểu thêm về từ này
Чиновник
Mô tả một người làm việc trong ngành công vụ. Đôi khi, từ này có thể mang một sắc thái hơi tiêu cực, ám chỉ sự quan liêu quá mức.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Высокопоставленный чиновник посетил наш город.
Một quan chức cấp cao đã đến thăm thành phố của chúng tôi.
Чиновники должны служить интересам народа.
Các quan chức phải phục vụ lợi ích của người dân.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.