Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Чиновник

Mô tả một người làm việc trong ngành công vụ. Đôi khi, từ này có thể mang một sắc thái hơi tiêu cực, ám chỉ sự quan liêu quá mức.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Высокопоставленный чиновник посетил наш город.

Một quan chức cấp cao đã đến thăm thành phố của chúng tôi.

Чиновники должны служить интересам народа.

Các quan chức phải phục vụ lợi ích của người dân.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí