Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Гражданство

Trạng thái pháp lý của việc là công dân của một quốc gia cụ thể, mang lại các quyền và nghĩa vụ nhất định.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Он мечтает получить российское гражданство.

Anh ấy mơ ước có được quốc tịch Nga.

Закон упрощает процедуру получения гражданства.

Luật này đơn giản hóa thủ tục để có được quốc tịch.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí