Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Сотрудничество

Được tạo nên từ "work" (công việc) và "together" (cùng nhau). Nó ám chỉ một mối quan hệ đối tác lâu dài giữa các thực thể.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Наше сотрудничество приносит отличные результаты.

Sự hợp tác của chúng tôi mang lại kết quả tuyệt vời.

Мы надеемся на дальнейшее международное сотрудничество.

Chúng tôi hy vọng vào sự hợp tác quốc tế thêm nữa.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí