Tìm hiểu thêm về từ này
Ведомство
Một thuật ngữ chính thức để chỉ một cơ quan hoặc cơ quan chính phủ có thẩm quyền cụ thể.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Данное ведомство отвечает за экологию.
Khoa này chịu trách nhiệm về sinh thái học.
Разные ведомства должны работать вместе.
Các phòng ban khác nhau phải làm việc cùng nhau.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.