Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Благотворительность

Nghĩa đen là 'tạo ra điều tốt', từ này bao gồm cả hành động quyên góp và toàn bộ lĩnh vực từ thiện.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Многие бизнесмены тратят миллионы на благотворительность.

Nhiều doanh nhân chi hàng triệu đô la cho hoạt động từ thiện.

Фонд занимается благотворительностью в сфере медицины.

Tổ chức từ thiện đang hoạt động trong lĩnh vực y tế.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí