Tìm hiểu thêm về từ này
Эстетика
Đây là hệ thống các quan điểm về cái đẹp và nghệ thuật của một cá nhân hoặc một trào lưu. Nó xác định phong cách và cách tiếp cận các giá trị nghệ thuật.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Его эстетика минималистична и чиста.
Thẩm mỹ của anh ấy tối giản và thuần khiết.
Мы обсуждали эстетику современного искусства.
Chúng tôi đã thảo luận về thẩm mỹ của nghệ thuật hiện đại.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.