Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Очаровательный

Diễn tả vẻ đẹp có sức lôi cuốn mạnh mẽ, làm say đắm lòng người. Nó thường mang sắc thái nhẹ nhàng và đáng yêu.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Это был очаровательный маленький домик.

Đó là một ngôi nhà nhỏ quyến rũ.

Её голос был очень очаровательным.

Giọng nói của cô ấy rất quyến rũ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí