Tìm hiểu thêm về từ này
Очаровательный
Diễn tả vẻ đẹp có sức lôi cuốn mạnh mẽ, làm say đắm lòng người. Nó thường mang sắc thái nhẹ nhàng và đáng yêu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Это был очаровательный маленький домик.
Đó là một ngôi nhà nhỏ quyến rũ.
Её голос был очень очаровательным.
Giọng nói của cô ấy rất quyến rũ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.