Tìm hiểu thêm về từ này
Обаятельный
Mô tả sức lôi cuốn mạnh mẽ, làm say đắm lòng người. Nó gợi lên cảm giác bị thu hút một cách tự nhiên và khó cưỡng lại.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Её история была очень обаятельной.
Câu chuyện của cô ấy rất quyến rũ.
Обаятельный вид на море завораживал.
Tầm nhìn quyến rũ ra biển làm say đắm lòng người.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.