Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Обаятельный

Mô tả sức lôi cuốn mạnh mẽ, làm say đắm lòng người. Nó gợi lên cảm giác bị thu hút một cách tự nhiên và khó cưỡng lại.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Её история была очень обаятельной.

Câu chuyện của cô ấy rất quyến rũ.

Обаятельный вид на море завораживал.

Tầm nhìn quyến rũ ra biển làm say đắm lòng người.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí