Tìm hiểu thêm về từ này
Привлекательный
Chỉ một người hoặc một vật có những đặc điểm khiến người khác cảm thấy thích thú và muốn lại gần. Nó mang tính chất thu hút sự chú ý.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Он нашёл её очень привлекательной.
Anh ấy thấy cô ấy rất hấp dẫn.
Предложение было весьма привлекательным.
Lời đề nghị đó vô cùng hấp dẫn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.