Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Привлекательный

Chỉ một người hoặc một vật có những đặc điểm khiến người khác cảm thấy thích thú và muốn lại gần. Nó mang tính chất thu hút sự chú ý.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Он нашёл её очень привлекательной.

Anh ấy thấy cô ấy rất hấp dẫn.

Предложение было весьма привлекательным.

Lời đề nghị đó vô cùng hấp dẫn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí