Tìm hiểu thêm về từ này
Обаяние
Chỉ khả năng lôi cuốn và tạo thiện cảm với người khác một cách tự nhiên. Đây là một sức mạnh tinh thần khiến người khác thấy yêu mến hoặc say mê.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Её обаяние было неоспоримо.
Sức quyến rũ của cô ấy là không thể chối cãi.
Обаяние искусства не знает границ.
Sức quyến rũ của nghệ thuật là không biên giới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.