Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Грациозный

Diễn tả vẻ đẹp trong cử chỉ hoặc dáng vẻ, mang tính nhẹ nhàng và thanh thoát. Từ này hay được dùng cho phụ nữ, động vật hoặc các điệu múa.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Грациозный лебедь плыл по озеру.

Con thiên nga duyên dáng bơi trên hồ.

Её походка была очень грациозна.

Dáng đi của cô ấy rất duyên dáng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí