Tìm hiểu thêm về từ này
Грациозный
Diễn tả vẻ đẹp trong cử chỉ hoặc dáng vẻ, mang tính nhẹ nhàng và thanh thoát. Từ này hay được dùng cho phụ nữ, động vật hoặc các điệu múa.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Грациозный лебедь плыл по озеру.
Con thiên nga duyên dáng bơi trên hồ.
Её походка была очень грациозна.
Dáng đi của cô ấy rất duyên dáng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.