Tìm hiểu thêm về từ này
Изящный
Từ này dùng để mô tả những chuyển động hoặc vẻ ngoài mang tính nghệ thuật, nhẹ nhàng và đầy cuốn hút. Nó gợi lên cảm giác về sự sang trọng và tinh tế.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Изящный танец балерины завораживал.
Điệu nhảy thanh tao của vũ công ba lê đã gây mê hoặc.
Её движения были изящны и легки.
Các động tác của cô ấy rất thanh tao và nhẹ nhàng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.