Tìm hiểu thêm về từ này
Совершенство
Chỉ trạng thái đạt đến mức độ tuyệt đối, không có bất kỳ sai sót nào. Nó thường là mục tiêu hướng tới trong nghệ thuật và đạo đức.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Она стремилась к совершенству во всём.
Cô ấy luôn khao khát sự hoàn hảo trong mọi thứ.
Его работа была образцом совершенства.
Công việc của anh ấy là một hình mẫu của sự hoàn hảo.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.