Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Безупречный

Mô tả một trạng thái tuyệt đối, không có khuyết điểm hay lỗi nhỏ nào. Nó biểu thị tiêu chuẩn cao nhất về chất lượng hoặc vẻ đẹp.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Её вкус был безупречен.

Gu thẩm mỹ của cô ấy thật hoàn hảo.

Он продемонстрировал безупречный стиль.

Anh ấy đã thể hiện một phong cách hoàn hảo.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí