Tìm hiểu thêm về từ này
Безупречный
Mô tả một trạng thái tuyệt đối, không có khuyết điểm hay lỗi nhỏ nào. Nó biểu thị tiêu chuẩn cao nhất về chất lượng hoặc vẻ đẹp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Её вкус был безупречен.
Gu thẩm mỹ của cô ấy thật hoàn hảo.
Он продемонстрировал безупречный стиль.
Anh ấy đã thể hiện một phong cách hoàn hảo.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.