Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Идеал

Chỉ một hình mẫu hoàn hảo nhất của một sự vật hoặc con người trong tâm tưởng. Nó phục vụ như một thước đo để so sánh hoặc bắt chước.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Он видел в ней свой идеал красоты.

Anh ấy thấy ở cô ấy hình mẫu lý tưởng về vẻ đẹp của mình.

Это был идеал для подражания.

Đó là một lý tưởng để noi theo.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí