Tìm hiểu thêm về từ này
Изысканность
Chỉ chất lượng của sự sang trọng, thanh lịch và tỉ mỉ trong từng chi tiết nhỏ. Nó thể hiện gu thẩm mỹ cao cấp và sự khéo léo.
Ví dụ trong ngữ cảnh
В её речи чувствовалась изысканность.
Trong lời nói của cô ấy có thể cảm nhận được sự tinh tế.
Дизайн отличался изысканностью деталей.
Thiết kế nổi bật nhờ sự tinh tế của các chi tiết.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.