Tìm hiểu thêm về từ này
Гармония
Đây là sự kết hợp cân đối và phù hợp giữa các yếu tố khác nhau để tạo nên một tổng thể thống nhất và dễ chịu. Trong nghệ thuật, nó tạo ra cảm giác thuận mắt hoặc êm tai.
Ví dụ trong ngữ cảnh
В дизайне царила полная гармония.
Sự hài hòa tuyệt đối bao trùm trong thiết kế.
Цвета создавали идеальную гармонию.
Các màu sắc đã tạo nên một sự hài hòa lý tưởng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.